Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "che dấu" (1)
che dấu

Tiếng Anh
Động từhide
Anh ấy cố che giấu cảm xúc.
He tried to hide his feelings.
Từ liên quan "che dấu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "che dấu" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
