Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "che dấu" (1)

che dấu
phát
Tiếng Anh Động từhide
Từ vựng của tôi
Anh ấy cố che giấu cảm xúc.
He tried to hide his feelings.

swap_horiz Từ liên quan "che dấu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "che dấu" (0)

Không tìm thấy cụm từ.